amount money

amount money: JUICE | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. LOTS OF MONEY - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la. LOT | Định nghĩa trong Từ điển Essential tiếng Anh Mỹ - Cambridge Dictionary.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
amount money

2026-06-25


JUICE ý nghĩa, định nghĩa, JUICE là gì: 1. the liquid that comes from fruit or vegetables: 2. an amount or type of juice: 3. the liquid…. Tìm hiểu thêm.
=> money là danh từ không đếm được a lot of money -> bạn chia động từ số ít ... "Money " là 1 danh từ không đếm được. ... a lot of money : nhiều tiền.
LOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho LOT: 1. a large number or amount of people or things: 2. a large amount or very often: 3. much better…: Xem thêm trong Từ điển Essential tiếng Anh Mỹ - Cambridge Dictionary. Webster. Webster.